Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pub sub
01
bánh mì Publix, sandwich Publix
(Southeastern US, especially Florida) a sandwich purchased from the Publix supermarket chain, often made to order
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pub subs
Các ví dụ
I grabbed a turkey pub sub for lunch.
Tôi đã lấy một cái pub sub gà tây cho bữa trưa.



























