Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Florida man
01
Người đàn ông Florida, Người Florida kỳ quặc
a person from Florida known for bizarre or foolish behavior
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Florida men
giống đực số ít
Florida man
giống cái số ít
Florida woman
neutral form
Florida person
Các ví dụ
Florida man was arrested for riding a manatee.
Một người đàn ông Florida đã bị bắt vì cưỡi lợn biển.
LanGeek



























