pennsyltucky
penn
ˌpɛn
pen
syl
sɪl
sil
tu
ˈtʌ
ta
cky
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "Pennsyltucky"trong tiếng Anh

Pennsyltucky
01

các vùng nông thôn Appalachia ở Pennsylvania, vùng Pennsylvania nông thôn Appalachia

the rural, Appalachian regions of Pennsylvania 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He grew up in Pennsyltucky, so he knows all the backroads. 

Anh ấy lớn lên ở Pennsyltucky, vì vậy anh ấy biết tất cả các con đường nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng