kitteh
ki
ˈkɪ
ki
tteh
kitteechaeta

Định nghĩa và ý nghĩa của "kitteh"trong tiếng Anh

Kitteh
01

mèo con, bé mèo

a cat, often featured in humorous or cute online pictures and memes 
neologism
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kittehs
Các ví dụ
Check out this adorable kitteh I found on Instagram! 

Hãy xem chú kitteh đáng yêu này tôi tìm thấy trên Instagram!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng