Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kitteh
01
mèo con, bé mèo
a cat, often featured in humorous or cute online pictures and memes
neologism
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kittehs
Các ví dụ
Check out this adorable kitteh I found on Instagram!
Hãy xem chú kitteh đáng yêu này tôi tìm thấy trên Instagram!



























