to carbo-load
Pronunciation
/kˈɑːɹboʊlˈoʊd/
carbo load
carboload
carb-load
carb load
carbload

Định nghĩa và ý nghĩa của "carbo-load"trong tiếng Anh

to carbo-load
01

nạp carbohydrate, tăng cường carbohydrate

to eat large amounts of carbohydrate-rich food before exercise or athletic events
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
carbo-load
ngôi thứ ba số ít
carbo-loads
hiện tại phân từ
carbo-loading
quá khứ đơn
carbo-loaded
quá khứ phân từ
carbo-loaded
Các ví dụ
We carbo-load the night before a long bike ride.
Chúng tôi nạp carbohydrate vào đêm trước một chuyến đạp xe dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng