Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to roll up on
01
lén lén tiếp cận, tiến đến lén lút
to approach or sneak up on someone, often with the intention of confronting or harming them
Transitive: to roll up on sb
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up on
động từ gốc
roll
thì hiện tại
roll up on
ngôi thứ ba số ít
rolls up on
hiện tại phân từ
rolling up on
quá khứ đơn
rolled up on
quá khứ phân từ
rolled up on
Các ví dụ
She saw him rolling up on her and ran inside.
Cô ấy thấy anh ta tiến đến cô và chạy vào trong.



























