bunk warrior
bunk
ˈbʌnk
bank
wa
vo
rrior
əri
ēri

Định nghĩa và ý nghĩa của "bunk warrior"trong tiếng Anh

Bunk warrior
01

chiến binh giường tầng, chiến binh giường

an inmate who tries to intimidate or upset others but avoids actual fighting 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bunk warriors
Các ví dụ
He's just a bunk warrior, talking big but never throwing punches. 

Anh ta chỉ là một chiến binh rởm, nói to nhưng không bao giờ ra đòn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng