Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bunk restriction
01
hạn chế giường tầng, giam cầm tại giường
a punishment requiring an inmate to stay in their bunk except for bathroom use or meals
Các ví dụ
Bunk restriction limited her movements to just the cell and bathroom.
Hạn chế giường tầng giới hạn chuyển động của cô ấy chỉ trong phòng giam và nhà vệ sinh.



























