cop car
cop
kɒp
kop
car
kɑ:
kaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "cop car"trong tiếng Anh

Cop car
01

xe cảnh sát, xe tuần tra

a police vehicle used for patrolling, responding to incidents, or transporting suspects 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cop cars
Các ví dụ
The cop car pulled up to the scene quickly. 

Xe cảnh sát đã đến hiện trường nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng