Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to catch a fade
01
to get knocked out or struck unconscious, usually in a fight
tiếng lóng
Các ví dụ
He caught a fade during the backyard fight.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get knocked out or struck unconscious, usually in a fight