Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to run the fade
01
to engage in a physical fight or confrontation
tiếng lóng
Các ví dụ
You talkin' crazy? Run the fade.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to engage in a physical fight or confrontation
LanGeek