Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
run
the
fade
/rʌn ðə feɪd/
or /ran dhē feid/
âm tiết
run
rʌn
ran
the
ðə
dhē
fade
feɪd
feid
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "run the fade"trong tiếng Anh
to run the fade
CỤM TỪ
01
to engage in a physical fight or confrontation
tiếng lóng
Các ví dụ
You talkin' crazy?
Run the fade.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
run roughshod over
run past
run over
run out on
run out of time
run the risk of
run through
run through treacle
run to
run to ground
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng