Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stash spot
01
chỗ giấu, nơi cất giấu
a hidden location used to store drugs, guns, or money
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stash spots
Các ví dụ
He had a stash spot behind the dryer.
Anh ta có một chỗ giấu đồ sau máy sấy.



























