Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trap house
01
nhà buôn bán ma túy, điểm giao dịch
a location where drugs are sold or distributed
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trap houses
Các ví dụ
She has spent hours in the trap house helping with the business.
Cô ấy đã dành hàng giờ trong trap house để giúp đỡ với công việc kinh doanh.



























