to catch a case
catch
kæʧ
kāch
a
ə
ē
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "catch a case"trong tiếng Anh

to catch a case
01

to be charged with or arrested for a crime 

tiếng lóng
Các ví dụ
He's trying to lay low  so he doesn't catch another case. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng