Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
React content
01
nội dung phản ứng, video phản ứng
videos or streams where creators watch and comment on other videos or media
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
All he does now is react content; it's lazy.
Tất cả những gì anh ấy làm bây giờ là nội dung phản ứng; thật lười biếng.



























