dead chat
Pronunciation
/dˈɛd tʃˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dead chat"trong tiếng Anh

Dead chat
01

chat chết, nhóm không hoạt động

a chat, group, or server that is inactive, abandoned, or no longer used
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dead chats
Các ví dụ
No one replied; this chat is dead.
Không ai trả lời; cuộc trò chuyện này đã chết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng