Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
IRL stream
01
phát trực tiếp đời thực, stream IRL
a livestream showing the streamer's real-life activities, rather than gameplay or virtual content
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
IRL streams
Các ví dụ
She does IRL streams in Tokyo; it's like being there.
Cô ấy phát trực tiếp IRL ở Tokyo; cảm giác như đang ở đó.



























