Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
For you page
01
trang dành cho bạn, bảng tin được cá nhân hóa
(TikTok) a personalized feed of recommended content and videos
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
FYPs
Các ví dụ
My FYP had the weirdest feed today.
FYP của tôi hôm nay có feed kỳ lạ nhất.



























