Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
God roll
01
cuộn thần thánh, sự kết hợp hoàn hảo
the best possible combination of randomly rolled perks on a weapon or item in a video game
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
god rolls
Các ví dụ
Players farm endlessly for a god roll.
Người chơi farm không ngừng để có được god roll.



























