Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boomer shooter
01
game bắn súng cổ điển, trò chơi bắn súng kiểu cũ
a 1990s-style first-person shooter focused on fast-paced action rather than realism
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boomer shooters
Các ví dụ
That new game has a boomer shooter vibe.
Trò chơi mới đó có vibe boomer shooter.



























