Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vocal slayage
01
màn trình diễn giọng hát ấn tượng, phần thể hiện giọng hát xuất sắc
an impressive or outstanding vocal performance
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
vocal slayages
Các ví dụ
Fans went wild over the vocal slayage in the finale.
Người hâm mộ phát cuồng vì màn thanh nhạc hủy diệt trong đêm chung kết.



























