Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
It girl
01
cô gái thời thượng, biểu tượng thời trang
a young woman known for charisma, style, and cultural influence
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
it girls
giống đực số ít
it boy
giống cái số ít
it girl
neutral form
it person
Các ví dụ
Zendaya is the it girl of this generation.
Zendaya là it girl của thế hệ này.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Từ Gần



























