Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
It girl
01
cô gái thời thượng, biểu tượng thời trang
a young woman known for charisma, style, and cultural influence
Các ví dụ
She's the it girl of the music scene right now.
Cô ấy là it girl của làng nhạc hiện tại.
Từ Gần



























