Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oscar bait
01
phim nhắm đến giải Oscar, tác phẩm điện ảnh làm để giành Oscar
a film made with qualities thought to appeal to award voters, often overly dramatic or prestige-focused
Các ví dụ
He only takes roles in Oscar bait movies now.
Giờ đây anh ấy chỉ nhận vai trong các bộ phim Oscar bait.



























