Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
GNO
01
Đêm của các cô gái, Buổi đi chơi với bạn gái
a social outing for women to relax, have fun, and bond
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
GNOs
Các ví dụ
Who 's coming to the GNO this weekend?
Ai sẽ đến GNO cuối tuần này?



























