gno
gno
nəʊ
new
noknownohknawe

Định nghĩa và ý nghĩa của "GNO"trong tiếng Anh

01

Đêm của các cô gái, Buổi đi chơi với bạn gái

a social outing for women to relax, have fun, and bond 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
GNOs
giống cái số ít
GNO
neutral form
social outing
Các ví dụ
We're planning a GNO this Friday. 

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi GNO vào thứ Sáu này.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng