Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spooky season
01
mùa ma quái, thời kỳ rùng rợn
the period in autumn around Halloween, associated with spooky decorations, costumes, and themes
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She decorates her whole house for spooky season.
Cô ấy trang trí toàn bộ ngôi nhà của mình cho mùa ma quái.



























