Texas tea
Pronunciation
/tˈɛksəs tˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Texas tea"trong tiếng Anh

Texas tea
01

trà Texas, hỗn hợp Texas

a combination of heroin and cocaine taken together for both depressant and stimulant effects
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She warned him about the extreme risks of taking Texas tea.
Cô ấy đã cảnh báo anh ta về những rủi ro cực đoan của việc dùng Texas tea.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng