Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love flip
01
hỗn hợp thuốc lắc và mescaline, sự kết hợp MDMA và mescaline
a combination of MDMA and mescaline taken together for euphoric and hallucinogenic effects
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love flips
Các ví dụ
She warned him about the intensity of a love flip.
Cô ấy cảnh báo anh ta về cường độ của một love flip.



























