candy flip
can
ˈkæn
kān
dy
di
di
flip
flɪp
flip

Định nghĩa và ý nghĩa của "candy flip"trong tiếng Anh

Candy flip
01

hỗn hợp LSD và MDMA, một candy flip

a combination of LSD and MDMA taken together for hallucinogenic and euphoric effects 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
candy flips
Các ví dụ
He tried a candy flip at the music festival last weekend. 

Anh ấy đã thử candy flip tại lễ hội âm nhạc cuối tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng