Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Benzo
01
một benzo, một benzodiazepine
a benzodiazepine, a type of prescription drug sometimes misused recreationally for its calming or sedative effects
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
benzos
Các ví dụ
He took a benzo to calm down before the meeting.
Anh ấy đã uống một viên benzo để bình tĩnh lại trước cuộc họp.
Cây Từ Vựng
benzoic
benzo



























