Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Addie
01
Addie, Addie
Adderall, a prescription stimulant often misused recreationally
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
He took an Addie to stay awake and study all night.
Anh ấy đã uống một viên Addie để thức và học suốt đêm.



























