Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pdq
01
rất nhanh chóng, ngay lập tức
very quickly; immediately
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I need that report PDQ, or we'll miss the deadline.
Tôi cần báo cáo đó PDQ, nếu không chúng ta sẽ trễ hạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rất nhanh chóng, ngay lập tức
Tôi cần báo cáo đó PDQ, nếu không chúng ta sẽ trễ hạn.