big brain
big
bɪg
big
brain
breɪn
brein
birdbrain

Định nghĩa và ý nghĩa của "big brain"trong tiếng Anh

big brain
01

não lớn, siêu thông minh

extremely intelligent or clever, often used sarcastically online 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
biggest brain
so sánh hơn
bigger brain
có thể phân cấp
Các ví dụ
That was a big brain move to hide the homework. 

Đó là một động thái não lớn để giấu bài tập về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng