Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoco
01
viết tắt của "homecoming", sự kiện thường niên của trường với vũ hội và lễ hội
short for "homecoming," the annual school event with a dance and festivities
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hocos
Các ví dụ
Everyone 's talking about their hoco dates.
Mọi người đang nói về những cuộc hẹn hoco của họ.



























