class clown
class
klɑ:s
klaas
clown
klaʊn
klawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "class clown"trong tiếng Anh

Class clown
01

anh hề của lớp, kẻ phá rối trong lớp

a student who jokes around and disrupts class to get laughs 
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
class clowns
Các ví dụ
He's the class clown, always making the teacher sigh. 

Anh ấy là trò hề của lớp, luôn làm giáo viên thở dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng