Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bed rot
01
sự lười biếng trên giường, sự nhàn rỗi trên giường
extended time spent in bed, often relaxing, watching TV, or reading
Các ví dụ
He spent the day in bed rot, scrolling through his phone.
Anh ấy đã dành cả ngày trong thối rữa trên giường, lướt điện thoại.



























