bed rot
Pronunciation
/bˈɛd ɹˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bed rot"trong tiếng Anh

Bed rot
01

sự lười biếng trên giường, sự nhàn rỗi trên giường

extended time spent in bed, often relaxing, watching TV, or reading
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He spent the day in bed rot, scrolling through his phone.
Anh ấy đã dành cả ngày trong thối rữa trên giường, lướt điện thoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng