Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tgif
01
Cuối cùng cũng thứ Sáu!, Tạ ơn Chúa
an expression of relief or excitement that the workweek is ending and the weekend is near
tiếng lóng
Các ví dụ
Tgif! Can't wait to relax.
TGIF! Không thể chờ đợi để thư giãn.



























