Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot take
01
ý kiến gây tranh cãi, quan điểm gây sốc
a strongly stated, often controversial opinion on a current event or popular topic
Các ví dụ
Everyone shared their hot takes on the game last night.
Mọi người đã chia sẻ ý kiến mạnh mẽ của họ về trận đấu tối qua.



























