Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dry texter
01
Người nhắn tin nhàm chán, Người gửi tin nhắn thiếu nhiệt tình
someone who sends brief, unenthusiastic, or boring text messages
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry texters
Các ví dụ
He's cute but a dry texter; pass.
Anh ấy dễ thương nhưng là một dry texter ; bỏ qua.



























