dry texter
dry
ˈdraɪ
drai
tex
tɛks
teks
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "dry texter"trong tiếng Anh

Dry texter
01

Người nhắn tin nhàm chán, Người gửi tin nhắn thiếu nhiệt tình

someone who sends brief, unenthusiastic, or boring text messages 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry texters
Các ví dụ
He's cute but a dry texter; pass. 

Anh ấy dễ thương nhưng là một dry texter ; bỏ qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng