Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sick burn
01
câu chửi thâm thúy, lời xúc phạm sắc bén
a sharp, clever, or cutting insult
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sick burns
Các ví dụ
That comeback was a sick burn.
Sự trở lại đó là một sick burn.



























