Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sick burn
01
câu chửi thâm thúy, lời xúc phạm sắc bén
a sharp, clever, or cutting insult
Các ví dụ
The tweet was a sick burn aimed at his rival.
Tweet đó là một sick burn nhắm vào đối thủ của anh ta.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
câu chửi thâm thúy, lời xúc phạm sắc bén