sick burn
sick
sɪk
sik
burn
bɜ:n
bēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "sick burn"trong tiếng Anh

Sick burn
01

câu chửi thâm thúy, lời xúc phạm sắc bén

a sharp, clever, or cutting insult 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sick burns
Các ví dụ
That comeback was a sick burn. 

Sự trở lại đó là một sick burn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng