Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blue pilled
01
không nhận thức được sự thật, vẫn còn trong ma trận
unaware or accepting of mainstream narratives; metaphorically "still in the matrix"
Các ví dụ
Blue pilled voters often follow popular trends blindly.
Cử tri viên thuốc xanh thường theo đuổi các xu hướng phổ biến một cách mù quáng.



























