blue pilled
blue
blu:
bloo
pilled
pɪld
pild
bluepilled

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue pilled"trong tiếng Anh

blue pilled
01

không nhận thức được sự thật, vẫn còn trong ma trận

unaware or accepting of mainstream narratives; metaphorically "still in the matrix" 
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most blue-pilled
so sánh hơn
more blue-pilled
có thể phân cấp
Các ví dụ
She stayed bluepilled and trusted everything in the news. 

Cô ấy vẫn bluepilled và tin tưởng mọi thứ trên tin tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng