sesh
sesh
sɛʃ
sesh
neshreshmeshfresh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sesh"trong tiếng Anh

01

buổi, phiên

a session of activity, often a workout, party, or casual hangout 
sesh definition and meaning
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
seshes
Các ví dụ
We had an intense gym sesh this morning. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng