Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sesh
01
buổi, phiên
a session of activity, often a workout, party, or casual hangout
Các ví dụ
She invited me to a painting sesh this weekend.
Cô ấy đã mời tôi đến một buổi vẽ tranh cuối tuần này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
buổi, phiên