Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sesh
01
buổi, phiên
a session of activity, often a workout, party, or casual hangout
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
seshes
Các ví dụ
We had an intense gym sesh this morning.
LanGeek



























