sweat sesh
Pronunciation
/swˈɛt sˈɛʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweat sesh"trong tiếng Anh

Sweat sesh
01

buổi tập đổ mồ hôi căng thẳng, buổi tập luyện căng thẳng

an intense or sweaty workout session
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweat seshes
Các ví dụ
She posted about her 90-minute sweat sesh on Instagram.
Cô ấy đã đăng trên Instagram về buổi tập đổ mồ hôi 90 phút của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng