Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweat sesh
01
buổi tập đổ mồ hôi căng thẳng, buổi tập luyện căng thẳng
an intense or sweaty workout session
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweat seshes
Các ví dụ
She posted about her 90-minute sweat sesh on Instagram.
Cô ấy đã đăng trên Instagram về buổi tập đổ mồ hôi 90 phút của mình.



























