fly gear
fly
flaɪ
flai
gear
gɪə
gie

Định nghĩa và ý nghĩa của "fly gear"trong tiếng Anh

Fly gear
01

trang phục bắt mắt, đồ đạc nổi bật

flashy or standout clothing that draws attention 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He showed up to the party in some fly gear. 

Anh ấy xuất hiện tại bữa tiệc với bộ quần áo nổi bật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng