to smart off
smart
smɑ:t
smaat
off
ɒf
of

Định nghĩa và ý nghĩa của "smart off"trong tiếng Anh

to smart off
01

trả lời một cách hỗn xược, nói chuyện thiếu tôn trọng

to speak rudely or disrespectfully, often with sarcasm 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
smart
thì hiện tại
smart off
ngôi thứ ba số ít
smarts off
hiện tại phân từ
smarting off
quá khứ đơn
smarted off
quá khứ phân từ
smarted off
Các ví dụ
Don't smart off to your parents like that. 

Đừng hỗn với bố mẹ như vậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng