Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Baby girl
01
bé gái, em bé gái
a term for someone or something cute or endearing
Các ví dụ
My baby girl just got a new puppy.
Bé gái của tôi vừa có một chú cún con mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bé gái, em bé gái