baby girl
ba
ˈbeɪ
bei
by
bi
bi
girl
gɜ:l
gēl
babygirl
BBG

Định nghĩa và ý nghĩa của "baby girl"trong tiếng Anh

Baby girl
01

bé gái, em bé gái

a term for someone or something cute or endearing 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
baby girls
Các ví dụ
Come here, baby girl, you're adorable. 

Lại đây nào, cô bé, em thật đáng yêu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng