Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
keep
it
a
buck
/ki:p ɪt ə bʌk/
or /kip it ē bak/
âm tiết
âm vị
keep
ki:p
kip
it
ɪt
it
a
ə
ē
buck
bʌk
bak
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "keep it a buck"trong tiếng Anh
to keep it a buck
CỤM TỪ
01
to speak truthfully without holding back
tiếng lóng
Các ví dụ
Keep it a buck; did you really finish the assignment?
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
keep in with
keep in trim
keep in touch
keep in shape
keep in proportion
keep it one hundred
keep it real
keep it up
keep mum
keep no more cats than can catch mice
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng