Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
no sweat
01
Không vấn đề gì, Dễ ợt
used to indicate that something is easy, simple, or not a problem
tiếng lóng
Các ví dụ
Fixing the bike? No sweat, I've got this.
Sửa xe đạp? Không vấn đề gì, tôi lo được.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Không vấn đề gì, Dễ ợt
Sửa xe đạp? Không vấn đề gì, tôi lo được.