wassup
wa
ssup
ˈsʌp
sap
washup

Định nghĩa và ý nghĩa của "wassup"trong tiếng Anh

01

Sao rồi?, Có chuyện gì vậy?

a casual greeting used to ask how someone is or what is happening 
tiếng lóng
Các ví dụ
Wassup, dude? Haven't seen you in ages. 

Wassup, anh bạn? Lâu quá không gặp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng